VIETNAMESE
xê ri
chuỗi
ENGLISH
Series
/ˈsɪəriːz/
sequence, set
“Xê ri” là một chuỗi hoặc một loạt các sự kiện, vật phẩm có liên quan hoặc theo thứ tự.
Ví dụ
1.
Bộ sách xê ri rất nổi tiếng.
The series of books is very popular.
2.
Anh ấy xem hết xê ri vào cuối tuần.
He watched the entire series in one weekend.
Ghi chú
Series là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Series nhé!
Nghĩa 1: Chương trình truyền hình hoặc phim nhiều tập
Ví dụ:
She binge-watched the entire series over the weekend.
(Cô ấy xem hết cả loạt phim vào cuối tuần.)
Nghĩa 2: Một dãy số hoặc sự kiện theo thứ tự logic
Ví dụ:
The mathematician explained the series of numbers in the equation.
(Nhà toán học giải thích dãy số trong phương trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết