VIETNAMESE
chủ đạo
chủ yếu
ENGLISH
Dominant
/ˈdɒmɪnənt/
leading
“Chủ đạo” là yếu tố chính, cốt lõi, hoặc có vai trò dẫn dắt trong một lĩnh vực hoặc vấn đề.
Ví dụ
1.
Chủ đề chủ đạo của cuốn sách là tự do.
The dominant theme of the book is freedom.
2.
Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh.
The dominant color in the painting is blue.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dominant nhé!
Leading – Dẫn đầu
Phân biệt:
Leading tập trung vào vai trò hướng dẫn hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực, tương tự nhưng sắc thái mạnh hơn dominant.
Ví dụ:
The company is a leading force in renewable energy innovation.
(Công ty là lực lượng dẫn đầu trong đổi mới năng lượng tái tạo.)
Mainstream – Chính yếu
Phân biệt:
Mainstream dùng để chỉ yếu tố được chấp nhận rộng rãi và phổ biến trong một lĩnh vực, không nhất thiết phải vượt trội như dominant.
Ví dụ:
Social media has become a mainstream tool for marketing.
(Mạng xã hội đã trở thành công cụ chính yếu trong tiếp thị.)
Overarching – Toàn diện, bao trùm
Phân biệt:
Overarching nhấn mạnh vào sự bao quát và vai trò tổng thể, phù hợp với ngữ cảnh rộng lớn hơn so với dominant.
Ví dụ:
The overarching goal is to achieve sustainability in all operations.
(Mục tiêu bao trùm là đạt được sự bền vững trong mọi hoạt động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết