VIETNAMESE
trơ lì
vô cảm, không động tĩnh
ENGLISH
unresponsive
/ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/
indifferent
“Trơ lì” là thái độ không cảm xúc, không phản ứng trước tác động bên ngoài.
Ví dụ
1.
Gương mặt anh ấy trơ lì trước lời chỉ trích.
His face remained unresponsive to the criticism.
2.
Đứa trẻ trơ lì trước tiếng gọi của giáo viên.
The child was unresponsive to the teacher’s calls.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unresponsive nhé!
Unfeeling – Vô cảm
Phân biệt:
Unfeeling nhấn mạnh trạng thái thiếu cảm xúc hoặc thờ ơ, gần giống “Unresponsive.”
Ví dụ:
His unfeeling attitude shocked everyone.
(Thái độ vô cảm của anh ấy khiến mọi người sốc.)
Insensitive – Thiếu nhạy cảm
Phân biệt:
Insensitive nhấn mạnh sự không quan tâm đến cảm xúc của người khác, gần giống “Unresponsive.”
Ví dụ:
His insensitive comments hurt her feelings.
(Những lời bình luận thiếu nhạy cảm của anh ấy làm tổn thương cô ấy.)
Apathetic – Thờ ơ, không quan tâm
Phân biệt:
Apathetic nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc động lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
She seemed apathetic about the team's efforts.
(Cô ấy có vẻ thờ ơ với nỗ lực của cả đội.)
Passive – Thụ động
Phân biệt:
Passive nhấn mạnh sự không phản ứng hoặc không chủ động, khác với sự thiếu cảm xúc của “Unresponsive.”
Ví dụ:
He remained passive during the entire discussion.
(Anh ấy giữ thái độ thụ động trong suốt buổi thảo luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết