VIETNAMESE

xôn xao

xôn xao, rộn ràng

word

ENGLISH

Buzzing

  
ADJ

/ˈbʌzɪŋ/

bustling, murmuring

“Xôn xao” là trạng thái náo nhiệt hoặc rì rầm vì tò mò hoặc phấn khích.

Ví dụ

1.

Tin tức khiến mọi người xôn xao phấn khích.

The news had everyone buzzing with excitement.

2.

Căn phòng xôn xao với tiếng nói chuyện.

The room was buzzing with chatter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buzzing nhé! check Humming – Rì rầm Phân biệt: Humming chỉ âm thanh nhẹ, đều đặn và liên tục, thường tạo cảm giác êm dịu hơn Buzzing. Ví dụ: The room was humming with quiet conversation. (Căn phòng rì rầm với những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.) check Chattering – Nói chuyện râm ran Phân biệt: Chattering nhấn mạnh vào tiếng trò chuyện nhanh và thường không ngừng nghỉ. Ví dụ: The students were chattering excitedly before the exam started. (Các học sinh nói chuyện râm ran trước khi kỳ thi bắt đầu.) check Excited murmur – Tiếng rì rầm phấn khích Phân biệt: Excited murmur mô tả âm thanh nhẹ, liên tục do phấn khích, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Ví dụ: An excited murmur spread through the crowd as the speaker arrived. (Tiếng rì rầm phấn khích lan khắp đám đông khi diễn giả đến.)