VIETNAMESE
Chữ điền
Chữ vuông, nét gọn
ENGLISH
Square script
/skweər skrɪpt/
Blocky text, grid text
“Chữ điền” là ký tự viết theo hình vuông, thường dùng trong thư pháp hoặc để mô tả nét chữ gọn gàng, vuông vức.
Ví dụ
1.
Cuốn sách cổ được viết bằng chữ điền.
The ancient book was written in square script.
2.
Nghệ nhân luyện viết chữ điền hàng ngày.
The artist practiced writing square script daily.
Ghi chú
Chữ điền là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ chữ điền nhé!
Nghĩa 1: Phong cách viết chữ mang tính thẩm mỹ và đối xứng trong thư pháp.
Tiếng Anh: Calligraphic square script
Ví dụ:
The calligrapher practiced square script to perfect his technique.
(Nhà thư pháp luyện viết chữ điền để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
Nghĩa 2: Cách viết chữ thể hiện sự nghiêm túc và trật tự, thường thấy trong các tài liệu học thuật hoặc hành chính.
Tiếng Anh: Scholarly square writing
Ví dụ:
His square script reflects his meticulousness and precision.
(Chữ điền của anh ấy phản ánh sự tỉ mỉ và chính xác của mình.)
Nghĩa 3: Mô tả khuôn mặt vuông vức với các đường nét cân đối, thường được coi là biểu tượng của sự mạnh mẽ và nam tính.
Tiếng Anh: Square-shaped face
Ví dụ:
His square-shaped face gave him a distinguished and strong appearance.
(Gương mặt chữ điền của anh ấy mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và nổi bật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết