VIETNAMESE

đỡ đầu

bảo trợ, giúp đỡ

word

ENGLISH

Sponsor

  
VERB

/ˈspɒnsər/

Mentor, support

Đỡ đầu là hành động hỗ trợ hoặc bảo trợ ai đó trong công việc hoặc cuộc sống.

Ví dụ

1.

Anh ấy đỡ đầu việc học của cô ấy qua đại học.

He sponsored her education through college.

2.

Người đỡ đầu đóng vai trò quan trọng trong thành công.

Sponsors play a vital role in success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sponsor nhé! check Donor – Người tặng Phân biệt: Donor chỉ người hoặc tổ chức cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ cho một hoạt động hoặc tổ chức. Ví dụ: The hospital received a large donation from a generous donor. (Bệnh viện đã nhận được một khoản đóng góp lớn từ một người tặng hào phóng.) check Backer – Người hỗ trợ Phân biệt: Backer là người ủng hộ tài chính hoặc hỗ trợ một dự án hoặc sự kiện. Ví dụ: The startup company found several backers to fund its research. (Công ty khởi nghiệp đã tìm được một số người hỗ trợ để tài trợ cho nghiên cứu của họ.) check Patron – Người bảo trợ Phân biệt: Patron mô tả người thường xuyên ủng hộ một tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn hóa. Ví dụ: The gallery is supported by many loyal patrons. (Phòng trưng bày nhận sự hỗ trợ từ nhiều người bảo trợ trung thành.)