VIETNAMESE

đen ngòm

đen đặc, tối tăm

word

ENGLISH

Ominous black

  
ADJ

/ˈɒmɪnəs blæk/

Gloomy black

Đen ngòm là trạng thái đen đặc biệt tối, thường có cảm giác ghê rợn.

Ví dụ

1.

Bầu trời chuyển đen ngòm trước cơn bão.

The sky turned ominous black before the storm.

2.

Căn phòng đầy bóng đen ngòm ghê rợn.

The room was filled with ominous black shadows.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ominous black nhé! check Foreboding black – Đen mang điềm gở Phân biệt: Foreboding black nhấn mạnh màu đen mang cảm giác bất an, dự báo điều xấu sắp xảy ra. Ví dụ: The foreboding black clouds signaled a coming storm. (Những đám mây đen ngòm mang điềm báo cơn bão sắp đến.) check Menacing black – Đen đáng sợ, gây hãi hùng Phân biệt: Menacing black thường dùng để chỉ màu đen gợi lên sự sợ hãi hoặc nguy hiểm. Ví dụ: The menacing black figure emerged from the shadows. (Hình bóng đen ngòm đáng sợ xuất hiện từ trong bóng tối.) check Sinister black – Đen ma quái, đáng sợ Phân biệt: Sinister black gợi lên sự rùng rợn hoặc liên tưởng đến cái ác. Ví dụ: The sinister black painting gave the room a haunting feel. (Bức tranh đen ngòm ma quái khiến căn phòng mang cảm giác ám ảnh.)