VIETNAMESE
điểm nổi bật
điểm nhấn, đặc điểm nổi bật
ENGLISH
Highlight
/ˈhaɪˌlaɪt/
Standout, feature
Điểm nổi bật là đặc điểm hoặc yếu tố gây ấn tượng nhất trong một sự vật.
Ví dụ
1.
Điểm nổi bật của chuyến đi là thăm tháp Eiffel.
The highlight of the trip was visiting the Eiffel Tower.
2.
Các điểm nổi bật làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn.
Highlights make presentations engaging.
Ghi chú
Highlight là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của highlight nhé!
Nghĩa 1 - Làm nổi bật một đặc điểm hoặc yếu tố.
Ví dụ:
The report highlights the need for better infrastructure.
(Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cải thiện cơ sở hạ tầng.)
Nghĩa 2 - Dải màu sáng hơn, thường dùng trong trang điểm hoặc tạo kiểu tóc.
Ví dụ:
She added golden highlights to her hair.
(Cô ấy thêm các dải màu vàng sáng vào tóc của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết