VIETNAMESE
nhô lên
nhô lên
ENGLISH
Protrude
/prəˈtruːd/
project, stick out
“Nhô lên” là trạng thái vươn cao hoặc nổi bật lên so với xung quanh.
Ví dụ
1.
Tảng đá nhô lên khỏi bề mặt.
The rock protrudes from the surface.
2.
Tòa tháp nhô lên khỏi đường chân trời.
The tower protruded into the skyline.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Protrude nhé!
Extend – Vươn ra
Phân biệt:
Extend chỉ sự vươn ra hoặc kéo dài, thường không chỉ về chiều cao như Protrude.
Ví dụ:
The branches extended over the fence into the neighbor’s yard.
(Các cành cây vươn qua hàng rào vào sân của nhà hàng xóm.)
Project – Nhô ra, vượt lên
Phân biệt:
Project thường dùng để chỉ các vật thể nhô ra khỏi bề mặt hoặc cấu trúc.
Ví dụ:
The balcony projected out over the garden.
(Ban công nhô ra phía trên khu vườn.)
Jut – Nhô ra, chìa ra
Phân biệt:
Jut tập trung vào sự nhô ra đột ngột hoặc góc cạnh.
Ví dụ:
The cliff jutted out over the crashing waves below.
(Vách đá nhô ra phía trên những con sóng đang vỗ mạnh bên dưới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết