VIETNAMESE
đúng tuyến
ENGLISH
on route
/ɒn ruːt/
“Đúng tuyến” là tuân thủ theo đúng đường lối hoặc tuyến đường quy định.
Ví dụ
1.
Xe buýt đang đi đúng tuyến đến điểm đến.
The bus was on route to the destination.
2.
Hàng đang đúng tuyến và sẽ sớm đến nơi.
The delivery is on route and will arrive shortly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On Route nhé!
On Track – Đúng lộ trình
Phân biệt:
On Track giống On Route, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hành trình đúng kế hoạch hoặc dự định.
Ví dụ:
The train is on track to arrive at its destination by noon.
(Chuyến tàu đang đúng lộ trình để đến nơi trước buổi trưa.)
In Transit – Đang trên đường di chuyển
Phân biệt:
In Transit đồng nghĩa với On Route, nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình vận chuyển.
Ví dụ:
The package is in transit and will be delivered tomorrow.
(Gói hàng đang trên đường vận chuyển và sẽ được giao vào ngày mai.)
On the Way – Đang trên đường
Phân biệt:
On the Way tương tự On Route, nhưng thường mang sắc thái thân thiện và không trang trọng.
Ví dụ:
She is on the way to the airport now.
(Cô ấy đang trên đường đến sân bay ngay bây giờ.)
Following the Path – Đi theo lộ trình
Phân biệt:
Following the Path giống On Route, nhưng nhấn mạnh vào việc bám sát đường lối hoặc tuyến đường cụ thể.
Ví dụ:
The hikers are following the path marked on the map.
(Những người leo núi đang đi theo lộ trình được đánh dấu trên bản đồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết