VIETNAMESE
trên tinh thần
dựa trên ý chí, thái độ
ENGLISH
in the spirit of
/ɪn ðə ˈspɪrɪt əv/
motivated by
“Trên tinh thần” là dựa trên ý chí hoặc thái độ trong cách tiếp cận vấn đề.
Ví dụ
1.
Họ hành động trên tinh thần hợp tác.
They acted in the spirit of cooperation.
2.
Trên tinh thần công bằng, mọi người đều được lượt.
In the spirit of fairness, everyone got a turn.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the spirit of nhé!
In line with – Phù hợp với
Phân biệt:
In line with nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tuân theo nguyên tắc, gần giống “In the spirit of.”
Ví dụ:
The changes were made in line with company policies.
(Những thay đổi được thực hiện phù hợp với chính sách của công ty.)
With the intention of – Với ý định
Phân biệt:
With the intention of tập trung vào mục đích cụ thể, trong khi “In the spirit of” mang ý nghĩa chung về thái độ.
Ví dụ:
She organized the event with the intention of promoting cultural exchange.
(Cô ấy tổ chức sự kiện với ý định thúc đẩy giao lưu văn hóa.)
In keeping with – Theo đúng
Phân biệt:
In keeping with nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tuân theo truyền thống, gần với “In the spirit of.”
Ví dụ:
The ceremony was held in keeping with local customs.
(Buổi lễ được tổ chức theo đúng phong tục địa phương.)
In honor of – Để vinh danh
Phân biệt:
In honor of mang ý nghĩa thể hiện sự tôn kính hoặc tôn vinh, khác với tinh thần chung của “In the spirit of.”
Ví dụ:
The dinner was held in honor of the retiring professor.
(Bữa tối được tổ chức để vinh danh giáo sư sắp nghỉ hưu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết