VIETNAMESE

có hình dáng kỳ quặc

hình dạng kỳ quặc

word

ENGLISH

Odd-shaped

  
ADJ

/ɒd ʃeɪpt/

bizarre, peculiar

“Có hình dáng kỳ quặc” là có hình thức không giống bình thường, đôi khi khó hiểu.

Ví dụ

1.

Bức điêu khắc có hình dáng kỳ quặc.

The sculpture is odd-shaped.

2.

Trái cây có hình dáng kỳ quặc trông lạ lùng.

The odd-shaped fruit looked strange.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của odd-shaped nhé! check Peculiarly shaped – Hình dáng đặc biệt, khác thường Phân biệt: Peculiarly shaped nhấn mạnh vào sự khác biệt hoặc độc đáo trong hình dáng, phù hợp hơn khi mô tả các vật thể có hình dạng lạ. Ví dụ: The peculiarly shaped stone caught the attention of the archaeologists. (Hòn đá có hình dáng đặc biệt thu hút sự chú ý của các nhà khảo cổ học.) check Misshapen – Bị biến dạng, méo mó Phân biệt: Misshapen ám chỉ trạng thái méo mó, không đồng đều hoặc bị biến dạng, thường mang sắc thái tiêu cực hơn odd-shaped. Ví dụ: The misshapen clay pot couldn’t be used for decoration. (Chiếc bình đất sét méo mó không thể dùng để trang trí.) check Non-standard shape – Hình dạng không chuẩn Phân biệt: Non-standard shape tập trung vào việc không tuân theo quy tắc hoặc kích thước chuẩn, gần với ý nghĩa kỹ thuật hơn odd-shaped. Ví dụ: The non-standard shape of the component made it difficult to fit. (Hình dạng không chuẩn của bộ phận khiến việc lắp đặt trở nên khó khăn.) check Asymmetrical – Không đối xứng Phân biệt: Asymmetrical nhấn mạnh vào sự thiếu đối xứng, một đặc điểm thường thấy trong các vật thể odd-shaped. Ví dụ: The asymmetrical design of the sculpture gave it a modern look. (Thiết kế không đối xứng của bức điêu khắc mang lại vẻ ngoài hiện đại.)