VIETNAMESE
chưa đạt yêu cầu
kém chất lượng
ENGLISH
Substandard
/sʌbˈstændərd/
inferior, unsatisfactory
“Chưa đạt yêu cầu” là không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc mong muốn.
Ví dụ
1.
Sản phẩm này chưa đạt yêu cầu.
This product is substandard.
2.
Dịch vụ này chưa đạt yêu cầu.
The service was substandard.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Substandard nhé!
Below standard – Dưới tiêu chuẩn
Phân biệt:
Below standard là cách diễn đạt phổ biến hơn, tập trung vào việc không đáp ứng tiêu chuẩn đã đặt ra.
Ví dụ:
The product was returned because it was below standard.
(Sản phẩm bị trả lại vì dưới tiêu chuẩn.)
Inferior – Kém chất lượng
Phân biệt:
Inferior mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ chất lượng kém so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
Ví dụ:
The inferior materials used led to frequent breakdowns.
(Các vật liệu kém chất lượng được sử dụng dẫn đến hỏng hóc thường xuyên.)
Unsatisfactory – Không đạt yêu cầu
Phân biệt:
Unsatisfactory nhấn mạnh vào sự không đáp ứng mong đợi hoặc nhu cầu, không chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật như substandard.
Ví dụ:
The performance of the new system was unsatisfactory.
(Hiệu suất của hệ thống mới không đạt yêu cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết