VIETNAMESE

có thể tin cậy

đáng tin cậy

word

ENGLISH

Reliable

  
ADJ

/rɪˈlaɪəbl/

dependable, trustworthy

“Có thể tin cậy” là đáng để dựa vào hoặc tin tưởng.

Ví dụ

1.

Anh ấy là một nhân viên có thể tin cậy.

He is a reliable employee.

2.

Dịch vụ này đáng tin cậy và hiệu quả.

The service is reliable and efficient.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reliable nhé! check Trustworthy – Đáng tin cậy Phân biệt: Trustworthy nhấn mạnh vào tính trung thực và đáng tin trong mối quan hệ hoặc hành động, mang sắc thái cảm xúc hơn reliable. Ví dụ: She is a trustworthy friend who always keeps her promises. (Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.) check Dependable – Có thể dựa vào Phân biệt: Dependable mô tả khả năng luôn đáp ứng được kỳ vọng hoặc yêu cầu, tương tự reliable nhưng mang sắc thái thân thiện hơn. Ví dụ: The dependable service of the company has earned them loyal customers. (Dịch vụ đáng tin cậy của công ty đã giúp họ có được những khách hàng trung thành.) check Consistent – Nhất quán Phân biệt: Consistent tập trung vào sự ổn định trong chất lượng hoặc hiệu suất, không chỉ về sự tin cậy như reliable. Ví dụ: Her consistent performance has made her an asset to the team. (Hiệu suất nhất quán của cô ấy khiến cô ấy trở thành tài sản quý giá cho đội nhóm.)