VIETNAMESE

dị bản

phiên bản khác

word

ENGLISH

Variant

  
NOUN

/ˈvɛərɪənt/

Version, adaptation

Dị bản là phiên bản khác biệt hoặc thay đổi từ bản gốc.

Ví dụ

1.

Cuốn sách này là một dị bản của câu chuyện gốc.

This book is a variant of the original story.

2.

Dị bản của sản phẩm được bán trên toàn cầu.

Variants of the product are sold worldwide.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Variant nhé! check Version – Phiên bản Phân biệt: Version thường chỉ các dạng khác nhau của cùng một vật hoặc một hệ thống, không nhất thiết phải quá khác biệt. Ví dụ: This is the updated version of the original app. (Đây là phiên bản cập nhật của ứng dụng gốc.) check Adaptation – Phiên bản được chỉnh sửa hoặc thay đổi Phân biệt: Adaptation nhấn mạnh sự thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới. Ví dụ: The movie is an adaptation of the famous novel. (Bộ phim là một dị bản chuyển thể từ tiểu thuyết nổi tiếng.) check Variation – Biến thể, sự thay đổi nhẹ Phân biệt: Variation thường ám chỉ những khác biệt nhỏ hoặc chi tiết giữa các phiên bản. Ví dụ: There are many variations of this traditional dish. (Có nhiều dị bản của món ăn truyền thống này.)