VIETNAMESE

đội bảng

cuối bảng, đứng bét

word

ENGLISH

Bottom of the heap

  
NOUN

/ˈbɒtəm əv ðə hiːp/

Dead last, last place

Đội bảng là trạng thái đứng cuối bảng xếp hạng, thường mang nghĩa không đạt kết quả tốt.

Ví dụ

1.

Đội của chúng tôi đội bảng trong mùa giải này.

Our team finished at the bottom of the heap this season.

2.

Ở cuối bảng thật đáng thất vọng.

Being at the bottom of the heap is disheartening.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bottom of the heap nhé! check Last place – Vị trí cuối cùng Phân biệt: Last place chỉ vị trí đứng cuối trong bảng xếp hạng, không đạt kết quả tốt. Ví dụ: The team ended the season in last place after a string of defeats. (Đội kết thúc mùa giải ở vị trí cuối cùng sau một chuỗi thất bại.) check Rock bottom – Ở đáy Phân biệt: Rock bottom nhấn mạnh trạng thái thấp nhất, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: Their performance hit rock bottom after losing five games in a row. (Phong độ của họ xuống đáy sau khi thua năm trận liên tiếp.) check Dead last – Đứng bét Phân biệt: Dead last là cách nói không chính thức, chỉ vị trí cuối cùng tuyệt đối trong danh sách. Ví dụ: Despite their efforts, the team finished dead last in the rankings. (Dù đã nỗ lực, đội vẫn đứng bét trong bảng xếp hạng.)