VIETNAMESE

cấu thành

tạo thành, thành phần

word

ENGLISH

Constitute

  
VERB

/ˈkɒnstɪtjuːt/

Compose, Form

Cấu thành là sự tạo nên, làm thành bởi các yếu tố.

Ví dụ

1.

Những phần này cấu thành toàn bộ máy.

Nhiều yếu tố cấu thành hệ thống.

2.

These parts constitute the whole machine.

Several elements constitute the system.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Constitute nhé! check Comprise – Bao gồm, tạo thành Phân biệt: Comprise tập trung vào việc một tập hợp bao gồm các thành phần, gần giống Constitute nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: The committee comprises members from various industries. (Ủy ban bao gồm các thành viên từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.) check Make up – Tạo thành, hình thành Phân biệt: Make up thường dùng trong văn nói để chỉ sự tạo thành hoặc cấu thành, ít trang trọng hơn Constitute. Ví dụ: Women make up a significant portion of the workforce. (Phụ nữ chiếm một phần đáng kể trong lực lượng lao động.) check Compose – Cấu thành, tạo nên Phân biệt: Compose ám chỉ việc các thành phần tạo nên một tổng thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn Constitute. Ví dụ: The team is composed of highly skilled professionals. (Đội ngũ được cấu thành từ các chuyên gia có tay nghề cao.)