VIETNAMESE

phè

thư giãn, thoải mái

word

ENGLISH

relaxed

  
ADJ

/rɪˈlækst/

calm, leisurely

Phè là trạng thái thảnh thơi, không lo nghĩ hoặc thư giãn.

Ví dụ

1.

Sau cả ngày dài, anh ấy cảm thấy phè và sẵn sàng nghỉ ngơi.

After the long day, he felt relaxed and ready to rest.

2.

Cô ấy cảm thấy phè và hạnh phúc, tận hưởng không khí yên bình.

She was relaxed and happy, enjoying the peaceful atmosphere.

Ghi chú

Phè là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ phè nhé! check Nghĩa 2: Dùng để diễn tả tình trạng dư thừa, quá mức, thường là về cơ thể hoặc sự vật. Tiếng Anh: Flabby Ví dụ: His belly looked flabby due to lack of exercise. (Bụng anh ta trông phè ra vì thiếu vận động.) check Nghĩa 4: Dùng để mô tả vật gì đó bị phồng ra hoặc tràn ra ngoài do chứa quá nhiều. Tiếng Anh: Bulging Ví dụ: His pockets were bulging with cash. (Túi anh ấy phè phỡn tiền.) check Nghĩa 5: Chỉ trạng thái không nghiêm túc, buông thả, không có trách nhiệm. Tiếng Anh: Carefree Ví dụ: He lived a carefree life without worries. (Anh ấy sống một cuộc đời phè phỡn không lo nghĩ.)