VIETNAMESE
hà cớ
lý do, nguyên nhân
ENGLISH
Reason
/ˈriːzən/
cause, explanation
Hà cớ là lý do hoặc nguyên nhân để biện minh cho một hành động.
Ví dụ
1.
Hà cớ gì mà bạn làm điều này?
Hà cớ gì phải nghi ngờ sự trung thực của cô ấy?
2.
What reason do you have for this action?
There’s no reason to doubt her honesty.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Reason nhé!
Reasonable (adj) – Hợp lý
Ví dụ:
The price of the hotel was reasonable for its location.
(Giá khách sạn hợp lý so với vị trí của nó.)
Reasoning (noun) – Sự lập luận
Ví dụ:
Her reasoning behind the decision was well thought out.
(Lập luận của cô ấy đằng sau quyết định rất chặt chẽ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết