VIETNAMESE

phế

bỏ đi, loại bỏ

word

ENGLISH

discarded

  
ADJ

/dɪsˈkɑːd.ɪd/

rejected, thrown away

Phế là bỏ đi hoặc không còn sử dụng được.

Ví dụ

1.

Đồ đạc cũ bị phế sau khi tu sửa.

The old furniture was discarded after the renovation.

2.

Nhiều đồ vật bị phế trong quá trình dọn dẹp.

Many items were discarded during the cleaning process.

Ghi chú

Phế là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ phế nhé! check Nghĩa 1: Miêu tả người không còn năng lực, không còn khả năng lao động hay chiến đấu. Tiếng Anh: Disabled Ví dụ: He was left disabled after the accident. (Anh ấy bị phế sau vụ tai nạn.) check Nghĩa 2: Chỉ sự bị tước bỏ quyền lực hoặc vị trí lãnh đạo. Tiếng Anh: Deposed Ví dụ: The king was deposed by his enemies. (Nhà vua bị phế bởi kẻ thù của ông.)