VIETNAMESE

sự cay đắng

đau khổ, thất vọng

word

ENGLISH

bitterness

  
NOUN

/ˈbɪtərnɪs/

resentment, sourness

Sự cay đắng là cảm giác buồn bã, thất vọng, hay khó chịu khi gặp phải điều gì không như ý.

Ví dụ

1.

Sự cay đắng của nỗi mất mát đã kéo dài suốt một thời gian dài.

Anh ấy nói với sự cay đắng sau sự phản bội.

2.

The bitterness of the loss lingered for a long time.

He spoke with bitterness after the betrayal.

Ghi chú

Sự cay đắng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sự cay đắng nhé! check Nghĩa 2: Vị đắng trong thức ăn hoặc đồ uống. Tiếng Anh: Bitterness (vị đắng) Ví dụ: The bitterness of the coffee made it hard to drink without sugar. (Vị cay đắng của cà phê khiến việc uống mà không có đường trở nên khó khăn.) check Nghĩa 3: Cảm giác khó chịu và đau đớn khi nhớ lại những kỷ niệm buồn. Tiếng Anh: Resentment, Regret Ví dụ: There was a lingering bitterness in his heart whenever he remembered the past. (Có một sự cay đắng còn sót lại trong trái tim anh ấy mỗi khi anh nhớ lại quá khứ.)