VIETNAMESE
nhéo nhẹo
không có sức sống, uể oải
ENGLISH
listless
/ˈlɪst.ləs/
sluggish, weak
Nhéo nhẹo là trạng thái yếu ớt hoặc không có sức sống.
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy nhéo nhẹo sau cả ngày làm việc dài.
He felt listless after the long day at work.
2.
Con chó trông nhéo nhẹo sau khi ở ngoài trời nắng cả ngày.
The dog seemed listless after being outside in the heat all day.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ listless khi nói hoặc viết nhé!
Listless attitude – Thái độ thờ ơ
Ví dụ: His listless attitude towards work concerned his manager.
(Thái độ thờ ơ của anh ấy đối với công việc khiến quản lý lo lắng.)
Listless performance – Màn trình diễn thiếu sức sống
Ví dụ: The band's listless performance disappointed the audience.
(Màn trình diễn thiếu sức sống của ban nhạc khiến khán giả thất vọng.)
Listless eyes – Đôi mắt vô hồn
Ví dụ: She stared with listless eyes at the television.
(Cô nhìn chằm chằm vào tivi với đôi mắt vô hồn.)
Listless response – Phản ứng hờ hững
Ví dụ: His listless response indicated a lack of interest.
(Phản ứng hờ hững của anh ấy cho thấy thiếu quan tâm.)
Listless mood – Tâm trạng uể oải
Ví dụ: The hot weather left everyone in a listless mood.
(Thời tiết nóng bức khiến mọi người có tâm trạng uể oải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết