VIETNAMESE
ở nước mình
trong nước, tại đất nước này
ENGLISH
in our country
/ɪn ˈaʊər ˈkʌn.tri/
domestically, within the country
Ở nước mình là nói về quốc gia hoặc quê hương của người nói.
Ví dụ
1.
Tình huống ở nước mình khác so với nước ngoài.
The situation is different in our country compared to abroad.
2.
Chính sách ở nước mình đã được cập nhật gần đây.
The policies in our country have been updated recently.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In our country nhé!
Locally - Ở trong khu vực, trong nước, không phải quốc tế.
Phân biệt:
Locally chỉ phạm vi trong nước, tương tự In our country, nhưng Locally có thể dùng cho một khu vực cụ thể hơn.
Ví dụ:
We focus on sourcing materials locally.
(Chúng tôi tập trung vào việc lấy nguyên liệu từ trong nước.)
Domestically - Trong nước, trong phạm vi một quốc gia.
Phân biệt:
Domestically có thể bao hàm cả lĩnh vực kinh tế và sản xuất trong nước, tương tự In our country, nhưng mang tính chính thức và rộng hơn.
Ví dụ:
The company operates domestically in many regions.
(Công ty hoạt động trong nước ở nhiều khu vực.)
Nationally - Toàn quốc, trong phạm vi toàn bộ đất nước.
Phân biệt:
Nationally chỉ toàn bộ lãnh thổ đất nước, trong khi In our country có thể chỉ một quốc gia cụ thể hoặc một phần của đất nước.
Ví dụ:
They are a nationally recognized brand.
(Họ là một thương hiệu được công nhận trên toàn quốc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết