VIETNAMESE

ở vùng cưới

tại địa điểm cưới, tại nơi tổ chức đám cưới

word

ENGLISH

at the wedding venue

  
PREPOSITION

/æt ðə ˈwɛd.ɪŋ ˈvɛn.ju/

wedding location

Ở vùng cưới là khu vực mà lễ cưới được tổ chức.

Ví dụ

1.

Lễ cưới được tổ chức tại vùng cưới gần bãi biển.

The ceremony was held at the wedding venue near the beach.

2.

Khách mời tụ tập tại vùng cưới để dự tiệc.

Guests gathered at the wedding venue for the reception.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ at the wedding venue khi nói hoặc viết nhé! check Arrive at the wedding venue – Đến địa điểm tổ chức đám cưới Ví dụ: Guests should arrive at the wedding venue by 5 PM. (Khách nên đến địa điểm tổ chức đám cưới trước 5 giờ chiều.) check Decorate the wedding venue – Trang trí địa điểm tổ chức đám cưới Ví dụ: They decorated the wedding venue beautifully. (Họ đã trang trí địa điểm tổ chức đám cưới rất đẹp.) check Book the wedding venue – Đặt trước địa điểm tổ chức đám cưới Ví dụ: They booked the wedding venue a year in advance. (Họ đã đặt trước địa điểm tổ chức đám cưới một năm.) check Tour the wedding venue – Tham quan địa điểm tổ chức đám cưới Ví dụ: We toured the wedding venue before making a decision. (Chúng tôi đã tham quan địa điểm tổ chức đám cưới trước khi đưa ra quyết định.) check Set up at the wedding venue – Thiết lập tại địa điểm tổ chức đám cưới Ví dụ: The team set up at the wedding venue early in the morning. (Nhóm đã thiết lập tại địa điểm tổ chức đám cưới từ sáng sớm.)