VIETNAMESE
ở trên không
trong không khí, trên không
ENGLISH
in the air
/ɪn ðiː eə/
airborne, skyward
Ở trên không là vị trí lơ lửng hoặc trên không trung.
Ví dụ
1.
Những con chim bay cao trong không khí.
The birds are flying high in the air.
2.
Cái diều bay lên trên không trung ở trên công viên.
The kite soared in the air above the park.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ in the air khi nói hoặc viết nhé!
Up in the air – Chưa quyết định, lơ lửng
Ví dụ: Our travel plans are still up in the air due to the pandemic.
(Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa quyết định do đại dịch.)
Hang in the air – Treo lơ lửng, chưa giải quyết
Ví dụ: Tension hung in the air during the meeting.
(Căng thẳng treo lơ lửng trong suốt cuộc họp.)
Castles in the air – Mơ mộng hão huyền
Ví dụ: His plans to buy a mansion are just castles in the air.
(Kế hoạch mua biệt thự của anh ấy chỉ là mơ mộng hão huyền.)
Disappear into thin air – Biến mất không dấu vết
Ví dụ: The magician made the rabbit disappear into thin air.
(Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất không dấu vết.)
Walk on air – Cảm thấy hạnh phúc, phấn khởi
Ví dụ: She’s been walking on air since she got the promotion.
(Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc kể từ khi được thăng chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết