VIETNAMESE
đa giác
nhiều cạnh, đa góc
ENGLISH
polygon
/ˈpɑːliɡɑːn/
multifaceted shape
“Đa giác” là hình học có nhiều cạnh.
Ví dụ
1.
Hình lục giác là một đa giác.
Các đa giác có nhiều cạnh.
2.
A hexagon is a polygon.
Polygons have many sides.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Polygon nhé!
Shape – Hình dạng
Phân biệt:
Shape mô tả một dạng hình học cụ thể có đường biên xác định, trong đó polygon là một dạng hình nhiều cạnh.
Ví dụ:
A triangle has the shape of a simple polygon with three sides.
(Tam giác là một đa giác đơn giản với ba cạnh.)
Figure – Hình học
Phân biệt:
Figure mô tả một hình dạng có cấu trúc rõ ràng trong toán học hoặc thiết kế, bao gồm cả các đa giác.
Ví dụ:
The design includes several polygons and geometric figures.
(Thiết kế bao gồm một số đa giác và hình học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết