VIETNAMESE

óc ách

tiếng sóng vỗ, tiếng lạch cạch

word

ENGLISH

sloshing sound

  
NOUN

/ˈslɒʃ.ɪŋ saʊnd/

swishing, splashing

Óc ách là âm thanh phát ra từ chất lỏng di chuyển bên trong.

Ví dụ

1.

Tiếng óc ách của nước trong xô khiến tôi khó tập trung.

The sloshing sound of water in the bucket made it hard to concentrate.

2.

Tôi có thể nghe thấy tiếng óc ách của chất lỏng bên trong chai.

I could hear the sloshing sound of the liquid inside the bottle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ sloshing sound khi nói hoặc viết nhé! check Water sloshing sound – Âm thanh nước sóng sánh Ví dụ: The water sloshing sound in the bucket indicated it was only half full. (Âm thanh nước sóng sánh trong xô cho thấy nó chỉ đầy một nửa.) check Sloshing sound of liquid – Âm thanh chất lỏng sóng sánh Ví dụ: He could hear the sloshing sound of liquid as he carried the container. (Anh ấy có thể nghe thấy âm thanh chất lỏng sóng sánh khi anh ấy mang thùng chứa.) check Sloshing sound in the tank – Âm thanh sóng sánh trong bể chứa Ví dụ: The sloshing sound in the tank suggested that it wasn't completely full. (Âm thanh sóng sánh trong bể chứa cho thấy nó không hoàn toàn đầy.) check Sloshing sound of waves – Âm thanh sóng sánh của sóng biển Ví dụ: The sloshing sound of waves against the boat was soothing. (Âm thanh sóng sánh của sóng biển vỗ vào thuyền thật êm dịu.) check Sloshing sound from the bottle – Âm thanh sóng sánh từ chai Ví dụ: She shook the bottle, creating a sloshing sound that amused the baby. (Cô ấy lắc chai, tạo ra âm thanh sóng sánh khiến em bé thích thú.)