VIETNAMESE

nhật dụng

sử dụng hàng ngày, dùng hằng ngày

word

ENGLISH

daily use

  
NOUN

/ˈdeɪ.li juːs/

regular use, everyday

Nhật dụng là những vật dụng hàng ngày hoặc phổ biến trong đời sống.

Ví dụ

1.

Công cụ này rất thích hợp để sử dụng hàng ngày trong nhà bếp.

This tool is perfect for daily use in the kitchen.

2.

Tôi cần một sản phẩm bền bỉ để sử dụng hàng ngày.

I need a product that is durable for daily use.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Daily use khi nói hoặc viết nhé! check for daily use – dùng hàng ngày Ví dụ: This cream is designed for daily use. (Kem này được thiết kế để sử dụng hàng ngày.) check suitable for daily use – phù hợp để sử dụng hàng ngày Ví dụ: This shampoo is suitable for daily use on all hair types. (Dầu gội này phù hợp để sử dụng hàng ngày cho mọi loại tóc.) check essential for daily use – thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày Ví dụ: A good water bottle is essential for daily use. (Một chiếc bình nước tốt là thứ thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày.) check not for daily use – không dành cho việc sử dụng hàng ngày Ví dụ: This medication is not for daily use, only when needed. (Thuốc này không dành cho việc sử dụng hàng ngày, chỉ dùng khi cần thiết.) check withstand daily use – chịu được việc sử dụng hàng ngày Ví dụ: This backpack is durable and can withstand daily use. (Chiếc ba lô này bền bỉ và có thể chịu được việc sử dụng hàng ngày.)