VIETNAMESE

ở trong trạng thái tốt

trong tình trạng tốt, ổn định

word

ENGLISH

in good condition

  
PHRASE

/ɪn ɡʊd kənˈdɪʃn/

well-maintained, healthy

Ở trong trạng thái tốt là chỉ tình trạng khỏe mạnh hoặc hoạt động ổn định.

Ví dụ

1.

Chiếc xe vẫn ở trong trạng thái tốt sau nhiều năm sử dụng.

The car is still in good condition after years of use.

2.

Thiết bị đang ở trong trạng thái tốt và sẵn sàng sử dụng.

The equipment is in good condition and ready for use.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ in good condition khi nói hoặc viết nhé! check Keep in good condition – Giữ trong tình trạng tốt Ví dụ: Regular maintenance helps to keep the car in good condition. (Bảo dưỡng thường xuyên giúp giữ cho xe ở trong tình trạng tốt.) check Remain in good condition – Duy trì trong tình trạng tốt Ví dụ: The books have remained in good condition over the years. (Những cuốn sách đã được duy trì trong tình trạng tốt qua nhiều năm.) check Return in good condition – Trả lại trong tình trạng tốt Ví dụ: Please return the equipment in good condition after use. (Vui lòng trả lại thiết bị trong tình trạng tốt sau khi sử dụng.) check Arrive in good condition – Đến nơi trong tình trạng tốt Ví dụ: The package arrived in good condition despite the long journey. (Gói hàng đã đến nơi trong tình trạng tốt mặc dù hành trình dài.) check Maintain in good condition – Duy trì trong tình trạng tốt Ví dụ: It's important to maintain the house in good condition to preserve its value. (Việc duy trì ngôi nhà trong tình trạng tốt là quan trọng để bảo toàn giá trị của nó.)