VIETNAMESE

đanh

mạnh mẽ, vang dội

word

ENGLISH

Hard

  
ADJ

/ʃɑrp/

piercing, crisp

Đanh là rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng

Ví dụ

1.

Giọng nói của cô ấy đanh và rõ ràng.

Âm thanh vang đanh và to.

2.

Her voice was sharp and clear.

The sound was sharp and loud.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hard nhé! check Difficult – Khó khăn Phân biệt: Difficult nhấn mạnh mức độ thử thách hoặc phức tạp của một nhiệm vụ, gần với Hard nhưng tập trung vào khía cạnh trí tuệ hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The exam was more difficult than I expected. (Bài kiểm tra khó hơn tôi mong đợi.) check Tough – Cứng rắn, khó khăn Phân biệt: Tough thể hiện sự khó khăn cả về thể chất lẫn tinh thần, mang sắc thái mạnh mẽ hơn Hard. Ví dụ: It was a tough decision to make. (Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra.) check Challenging – Thử thách Phân biệt: Challenging nhấn mạnh vào sự đòi hỏi nỗ lực cao, thường mang nghĩa tích cực hơn Hard. Ví dụ: The project was challenging, but we enjoyed working on it. (Dự án đầy thử thách, nhưng chúng tôi rất thích làm việc với nó.)