VIETNAMESE
nhiều màu
nhiều màu sắc, đa sắc
ENGLISH
multicolored
/ˌmʌl.tiˈkʌl.əd/
colorful, vibrant
Nhiều màu là có sự pha trộn hoặc xuất hiện của nhiều màu sắc khác nhau.
Ví dụ
1.
Bức tranh có nhiều màu sắc, với các sắc màu rực rỡ hòa quyện lại.
The painting was multicolored, with bright hues blending together.
2.
Những bông hoa nhiều màu trong vườn thật tuyệt vời.
The multicolored flowers in the garden were breathtaking.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Multicolored khi nói hoặc viết nhé!
multicolored flowers – hoa nhiều màu
Ví dụ: The garden was full of multicolored flowers, creating a vibrant atmosphere.
(Vườn đầy hoa nhiều màu, tạo nên một không khí rực rỡ.)
multicolored lights – đèn nhiều màu
Ví dụ: The Christmas tree was decorated with multicolored lights.
(Cây thông Noel được trang trí bằng đèn nhiều màu.)
multicolored fabric – vải nhiều màu
Ví dụ: She made a beautiful dress out of multicolored fabric.
(Cô ấy làm một chiếc váy xinh xắn từ vải nhiều màu.)
multicolored rainbow – cầu vồng nhiều màu
Ví dụ: A multicolored rainbow appeared after the rain.
(Một cầu vồng nhiều màu xuất hiện sau cơn mưa.)
multicolored design – thiết kế nhiều màu
Ví dụ: The multicolored design of the mural was eye-catching.
(Thiết kế nhiều màu của bức tranh tường rất bắt mắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết