VIETNAMESE

oan gia

kẻ thù, kẻ xấu số

word

ENGLISH

nemesis

  
NOUN

/ˈnɛm.ɪ.sɪs/

enemy, adversary

Oan gia là chỉ những người thường xuyên xung đột hoặc gặp rắc rối với nhau.

Ví dụ

1.

Cô ấy coi anh ta là oan gia, luôn đánh bại cô ấy mỗi khi gặp gỡ.

She considered him her nemesis, always defeating her at every turn.

2.

Kẻ thù của công ty luôn làm suy yếu thành công của nó.

The company’s nemesis constantly undermines its success.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ nemesis khi nói hoặc viết nhé! check Arch nemesis – Kẻ thù không đội trời chung Ví dụ: In the story, the hero faces his arch nemesis in the final battle. (Trong câu chuyện, người anh hùng đối mặt với kẻ thù không đội trời chung trong trận chiến cuối cùng.) check Old nemesis – Kẻ thù cũ Ví dụ: He couldn't believe he was meeting his old nemesis after all these years. (Anh không thể tin rằng mình lại gặp kẻ thù cũ sau ngần ấy năm.) check Become someone's nemesis – Trở thành kẻ thù của ai đó Ví dụ: His arrogance eventually became his nemesis. (Sự kiêu ngạo của anh cuối cùng đã trở thành kẻ thù của chính anh.) check Face one's nemesis – Đối mặt với kẻ thù Ví dụ: The detective had to face his nemesis to solve the case. (Thám tử phải đối mặt với kẻ thù của mình để giải quyết vụ án.) check Defeat one's nemesis – Đánh bại kẻ thù Ví dụ: After years of rivalry, she finally defeated her nemesis in the championship. (Sau nhiều năm cạnh tranh, cô cuối cùng đã đánh bại kẻ thù của mình trong giải vô địch.)