VIETNAMESE
oi ả
oi ả, nóng bức
ENGLISH
sultry
/ˈsʌl.tri/
hot, stifling
Oi ả là trạng thái oi bức, khó chịu do nhiệt độ cao.
Ví dụ
1.
Không khí oi ả khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.
The sultry air made it difficult to sleep at night.
2.
Buổi tối oi ả thật tuyệt vời để đi dạo trên bãi biển.
The sultry evening was perfect for a walk on the beach.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sultry nhé!
Sweltering - Rất nóng và khó chịu, thường đi kèm với độ ẩm.
Phân biệt:
Sweltering dùng để chỉ thời tiết cực kỳ nóng bức, trong khi Sultry có thể mang sắc thái quyến rũ hoặc hấp dẫn ngoài ý nghĩa nóng nực.
Ví dụ:
The afternoon was sweltering and unbearable.
(Buổi chiều oi bức và không chịu nổi.)
Oppressive - Ngột ngạt, nóng bức và gây cảm giác khó thở.
Phân biệt:
Oppressive nhấn mạnh vào sự nóng bức đến mức gây khó chịu hoặc ngột ngạt, trong khi Sultry có thể mang ý nghĩa lôi cuốn hoặc hấp dẫn trong một số trường hợp.
Ví dụ:
The heat was oppressive and exhausting.
(Cái nóng ngột ngạt và kiệt sức.)
Torrid - Nóng và khô, thường chỉ thời tiết khắc nghiệt.
Phân biệt:
Torrid có thể chỉ thời tiết nóng và khô, còn Sultry thường đi kèm với độ ẩm cao và cảm giác oi bức.
Ví dụ:
The desert had a torrid climate.
(Sa mạc có khí hậu nóng và khô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết