VIETNAMESE
phong phú đa dạng
phong phú, đa dạng
ENGLISH
rich and diverse
/rɪtʃ ənd dɪˈvɜːs/
varied, plentiful
Phong phú đa dạng là trạng thái vừa nhiều, vừa nhiều loại khác nhau.
Ví dụ
1.
Khu vực này nổi tiếng với hệ động vật phong phú đa dạng.
The region is known for its rich and diverse wildlife.
2.
Nhà hàng cung cấp thực đơn phong phú đa dạng đáp ứng mọi khẩu vị.
The restaurant offers a rich and diverse menu that caters to all tastes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ rich and diverse khi nói hoặc viết nhé!
Rich and diverse culture – Văn hóa phong phú và đa dạng
Ví dụ: Vietnam has a rich and diverse culture that attracts many tourists.
(Việt Nam có một nền văn hóa phong phú và đa dạng thu hút nhiều du khách.)
Rich and diverse history – Lịch sử phong phú và đa dạng
Ví dụ: The city's rich and diverse history is evident in its architecture.
(Lịch sử phong phú và đa dạng của thành phố được thể hiện qua kiến trúc của nó.)
Rich and diverse ecosystem – Hệ sinh thái phong phú và đa dạng
Ví dụ: The Amazon rainforest is known for its rich and diverse ecosystem.
(Rừng Amazon nổi tiếng với hệ sinh thái phong phú và đa dạng.)
Rich and diverse heritage – Di sản phong phú và đa dạng
Ví dụ: The museum showcases the country's rich and diverse heritage.
(Bảo tàng trưng bày di sản phong phú và đa dạng của đất nước.)
Rich and diverse cuisine – Ẩm thực phong phú và đa dạng
Ví dụ: The city's rich and diverse cuisine offers something for everyone.
(Ẩm thực phong phú và đa dạng của thành phố mang đến điều gì đó cho mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết