VIETNAMESE
Hán
Thiếu, yếu đuối
ENGLISH
Han (Chinese)
/hɑːn/
Lacking, Frail
Hán chỉ đến người Trung Quốc hoặc nền văn hóa, lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ
1.
Văn hóa Hán có ảnh hưởng lớn đến các quốc gia Đông Á.
Những sự kiện lịch sử của triều đại Hán vẫn được ghi nhớ.
2.
Han culture has a significant impact on East Asian countries.
The historical events of the Han dynasty are still remembered.
Ghi chú
Từ Han là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và văn hóa Trung Quốc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Dynasty – Triều đại
Ví dụ:
The Han Dynasty was one of the longest and most influential dynasties in Chinese history.
(Triều đại nhà Hán là một trong những triều đại lâu đời và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
Ethnic group – Nhóm dân tộc
Ví dụ:
The Han people are the largest ethnic group in the world.
(Người Hán là nhóm dân tộc lớn nhất trên thế giới.)
Mandarin – Tiếng Quan Thoại
Ví dụ:
Mandarin is the primary language spoken by the Han people.
(Tiếng Quan Thoại là ngôn ngữ chính được người Hán sử dụng.)
Calligraphy – Thư pháp
Ví dụ:
Chinese calligraphy was highly developed during the Han Dynasty.
(Thư pháp Trung Quốc đã phát triển rực rỡ dưới thời nhà Hán.)
Confucianism – Nho giáo
Ví dụ:
Confucianism became the official ideology of the Han Dynasty.
(Nho giáo đã trở thành tư tưởng chính thức của triều đại nhà Hán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết