VIETNAMESE

Cũ rích

Cũ rích, quá lỗi thời

word

ENGLISH

Worn-out

  
ADJ

/wɔːn aʊt/

Overused, Exhausted

Cũ rích là quá cũ, không còn giá trị hoặc ý nghĩa.

Ví dụ

1.

Câu chuyện này đã trở nên cũ rích.

Những trò đùa cũ rích không làm ai cười.

2.

This story has become so worn-out.

Worn-out jokes fail to amuse people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Worn-out nhé! check Tattered – Rách rưới Phân biệt: Tattered mô tả thứ gì đó bị sờn rách, cũ kỹ do sử dụng quá lâu hoặc không được bảo quản tốt. Ví dụ: His tattered jacket was full of holes. (Chiếc áo khoác rách rưới của anh ấy đầy lỗ thủng.) check Used-up – Dùng hết, mòn hết Phân biệt: Used-up mô tả thứ gì đó đã được sử dụng hết công suất hoặc tài nguyên, không còn tác dụng nữa. Ví dụ: The batteries in the remote are completely used-up. (Pin trong điều khiển đã hoàn toàn hết.) check Depleted – Cạn kiệt Phân biệt: Depleted mô tả trạng thái bị vắt kiệt hoặc hao mòn đến mức không còn năng lượng hay tài nguyên. Ví dụ: Her energy was completely depleted after the long day. (Năng lượng của cô ấy hoàn toàn cạn kiệt sau một ngày dài.)