VIETNAMESE

nục

chín mọng, đủ độ chín

word

ENGLISH

ripe

  
ADJ

/raɪp/

mature, ready

Nục là chỉ trạng thái chín hoặc đạt đến độ hoàn hảo (trong trái cây, nông sản).

Ví dụ

1.

Những quả trái cây đã nục và sẵn sàng để thu hoạch.

The fruits are ripe and ready to be harvested.

2.

Những quả xoài đã nục và ngọt, hoàn hảo để làm sinh tố.

The mangoes are ripe and sweet, perfect for making smoothies.

Ghi chú

Ripe là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Ripe nhé! check Nghĩa 1: Chín chắn, trưởng thành, thường dùng để chỉ con người hoặc tình huống. Ví dụ: She is at the ripe age of 30. (Cô ấy đã ở độ tuổi trưởng thành 30.) check Nghĩa 2: Đang trong trạng thái sẵn sàng cho một hành động, sự kiện. Ví dụ: The situation is ripe for a new approach. (Tình huống này đang sẵn sàng cho một cách tiếp cận mới.)