VIETNAMESE

dát mỏng

mạ mỏng, phủ mỏng

word

ENGLISH

Laminate

  
VERB

/ˈlæmɪˌneɪt/

coat, veneer

Dát mỏng là phủ một lớp vật liệu rất mỏng lên bề mặt.

Ví dụ

1.

Họ dát mỏng bàn bằng một lớp nhựa.

Tường được dát mỏng bằng các tấm gỗ.

2.

They laminated the table with a thin layer of plastic.

The walls are laminated with wood panels.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Laminate nhé! check Coating – Lớp phủ Phân biệt: Coating chỉ lớp phủ bảo vệ bề mặt, không nhất thiết phải nhiều lớp như Laminate. Ví dụ: The table has a water-resistant coating. (Chiếc bàn có lớp phủ chống nước.) check Overlay – Lớp phủ ngoài Phân biệt: Overlay thường dùng để chỉ một lớp phủ bổ sung được thêm vào, mang tính trang trí hoặc bảo vệ, gần nghĩa với Laminate. Ví dụ: The floors were finished with a durable overlay. (Sàn được hoàn thiện bằng một lớp phủ bền.)