VIETNAMESE
chính xác hơn
chi tiết hơn, đúng hơn
ENGLISH
More accurate
/mɔːr ˈækjərət/
Finer, Preciser
Chính xác hơn là đạt độ chi tiết và đúng đắn cao hơn trước.
Ví dụ
1.
Phân tích này chính xác hơn lần trước.
Kết quả lần này chính xác hơn.
2.
This analysis is more accurate than the last one.
The results were more accurate this time.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Accurate nhé!
Accuracy (n) – Độ chính xác
Ví dụ:
The accuracy of the measurements is crucial for this experiment.
(Độ chính xác của các phép đo rất quan trọng đối với thí nghiệm này.)
Accurately (adv) – Một cách chính xác
Ví dụ:
She accurately predicted the outcome of the match.
(Cô ấy đã dự đoán chính xác kết quả của trận đấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết