VIETNAMESE

cao điểm

đỉnh điểm, thời điểm cao

word

ENGLISH

Peak time

  
NOUN

/piːk taɪm/

climax, height

Cao điểm là thời điểm quan trọng hoặc tột đỉnh.

Ví dụ

1.

Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.

Tháng 12 là thời điểm cao điểm cho doanh số.

2.

Traffic is heavy during peak time.

The peak time for sales is December.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peak time nhé! check Rush hour – Giờ cao điểm Phân biệt: Rush hour thường dùng trong bối cảnh giao thông, chỉ thời gian đông đúc nhất trong ngày, trong khi Peak time có thể áp dụng cho bất kỳ hoạt động nào. Ví dụ: Traffic is always terrible during rush hour. (Giao thông luôn kinh khủng vào giờ cao điểm.) check Prime time – Khung giờ vàng Phân biệt: Prime time thường liên quan đến thời gian phát sóng truyền hình khi lượng khán giả lớn nhất, còn Peak time rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Ví dụ: The show airs during prime time on Saturday evenings. (Chương trình phát sóng vào khung giờ vàng tối thứ Bảy.) check High-demand period – Thời kỳ nhu cầu cao Phân biệt: High-demand period nhấn mạnh thời gian mà nhu cầu hoặc hoạt động tăng cao, thường dùng trong kinh doanh, gần nghĩa với Peak time. Ví dụ: Hotel rates are higher during the high-demand period of summer. (Giá khách sạn cao hơn trong thời kỳ nhu cầu cao vào mùa hè.)