VIETNAMESE
đã kết thúc
chấm dứt
ENGLISH
ended
/ˈɛndɪd/
finished
Đã kết thúc là trạng thái chấm dứt, không còn tiếp diễn.
Ví dụ
1.
Cuộc họp đã kết thúc.
Buổi biểu diễn đã kết thúc đột ngột.
2.
The meeting has ended.
The show ended abruptly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ended nhé!
Terminated – Chấm dứt
Phân biệt:
Terminated mô tả việc kết thúc một hợp đồng, thỏa thuận hoặc trạng thái theo quyết định chính thức.
Ví dụ:
The agreement ended and was terminated by mutual consent.
(Thỏa thuận đã kết thúc và được chấm dứt theo sự đồng thuận của cả hai bên.)
Ceased – Ngừng lại
Phân biệt:
Ceased mô tả việc dừng hẳn một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện.
Ví dụ:
The concert ended and ceased after the final performance.
(Buổi hòa nhạc kết thúc sau màn biểu diễn cuối cùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết