VIETNAMESE
phiên bản giới hạn
phiên bản có hạn, đặc biệt
ENGLISH
limited edition
/ˈlɪm.ɪ.tɪd ɪˈdɪʃn/
exclusive, rare
Phiên bản giới hạn là sản phẩm được sản xuất với số lượng hạn chế.
Ví dụ
1.
Đôi giày phiên bản giới hạn đã hết sạch chỉ trong vài giờ.
The limited edition shoes sold out in just a few hours.
2.
Họ đã phát hành một phiên bản giới hạn của cuốn sách để đánh dấu kỷ niệm.
They released a limited edition of the book to mark the anniversary.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Limited edition nhé!
Exclusive release - Phiên bản đặc biệt, chỉ được sản xuất hoặc phát hành giới hạn.
Phân biệt:
Exclusive release nhấn mạnh vào tính chất độc quyền, không dành cho số đông, trong khi Limited edition đơn giản là số lượng sản phẩm có giới hạn.
Ví dụ:
This perfume is an exclusive release available only at select stores.
(Nước hoa này là phiên bản độc quyền, chỉ có sẵn ở một số cửa hàng chọn lọc.)
Collector’s item - Vật phẩm dành cho nhà sưu tầm, hiếm hoặc có giá trị cao.
Phân biệt:
Collector’s item được dùng để chỉ những sản phẩm được sản xuất giới hạn và có giá trị sưu tầm cao, trong khi Limited edition chỉ đơn thuần là sản xuất số lượng ít.
Ví dụ:
The signed album became a collector’s item among fans.
(Album có chữ ký trở thành một món đồ sưu tầm đối với người hâm mộ.)
Special edition - Phiên bản đặc biệt, có thể bao gồm nội dung hoặc thiết kế bổ sung.
Phân biệt:
Special edition có thể không nhất thiết bị giới hạn số lượng như Limited edition, nhưng có thể có thêm nội dung hoặc tính năng đặc biệt.
Ví dụ:
The book was reprinted as a special edition with additional chapters.
(Cuốn sách đã được tái bản dưới dạng phiên bản đặc biệt với các chương bổ sung.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết