VIETNAMESE
đáng suy ngẫm
đáng cân nhắc, sâu sắc
ENGLISH
Thought-provoking
/θɔːt prəˈvoʊkɪŋ/
reflective, insightful
Đáng suy ngẫm là cần được xem xét hoặc suy nghĩ kỹ càng.
Ví dụ
1.
Cuốn sách đáng suy ngẫm.
Bài phát biểu của anh ấy đáng suy ngẫm.
2.
The book is thought-provoking.
His speech was thought-provoking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thought-provoking nhé!
Stimulating – Kích thích, khơi gợi
Phân biệt:
Stimulating nhấn mạnh việc khơi gợi trí óc hoặc cảm giác hứng thú, mang nghĩa tích cực và ít trừu tượng hơn thought-provoking.
Ví dụ:
The teacher gave a stimulating lecture on world history.
(Giáo viên đã có một bài giảng kích thích về lịch sử thế giới.)
Intriguing – Hấp dẫn, tò mò
Phân biệt:
Intriguing tập trung vào việc khiến người nghe cảm thấy tò mò hoặc muốn tìm hiểu thêm.
Ví dụ:
The intriguing mystery of the missing artifact captivated everyone.
(Bí ẩn hấp dẫn về hiện vật bị mất tích đã thu hút mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết