VIETNAMESE
nóng sốt
mới nấu, vừa ra lò
ENGLISH
hot and fresh
/hɒt ənd frɛʃ/
steaming, fresh-out
Nóng sốt là trạng thái rất nóng hoặc được cập nhật nhanh chóng.
Ví dụ
1.
Món pizza nóng sốt được phục vụ ngay từ lò.
The hot and fresh pizza was served straight from the oven.
2.
Tiệm bánh có bánh mì nóng sốt, vừa mới ra lò.
The bakery had hot and fresh bread, just out of the oven.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ hot and fresh khi nói hoặc viết nhé!
Hot and fresh bread – Bánh mì nóng hổi và tươi mới
Ví dụ: The bakery offers hot and fresh bread every morning.
(Tiệm bánh cung cấp bánh mì nóng hổi và tươi mới mỗi sáng.)
Hot and fresh coffee – Cà phê nóng hổi và mới pha
Ví dụ: I love starting my day with a cup of hot and fresh coffee.
(Tôi thích bắt đầu ngày mới với một tách cà phê nóng hổi và mới pha.)
Hot and fresh news – Tin tức nóng hổi và mới nhất
Ví dụ: The reporter delivered the hot and fresh news to the audience.
(Phóng viên đã đưa tin tức nóng hổi và mới nhất đến khán giả.)
Hot and fresh pizza – Pizza nóng hổi và tươi ngon
Ví dụ: They ordered a hot and fresh pizza for dinner.
(Họ đã gọi một chiếc pizza nóng hổi và tươi ngon cho bữa tối.)
Hot and fresh pastries – Bánh ngọt nóng hổi và tươi mới
Ví dụ: The café serves hot and fresh pastries every afternoon.
(Quán cà phê phục vụ bánh ngọt nóng hổi và tươi mới mỗi buổi chiều.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết