VIETNAMESE
đặt
bố trí, để
ENGLISH
Place
/pleɪs/
position, arrange
Đặt là đặt để hoặc sắp xếp một vật vào vị trí.
Ví dụ
1.
Anh ấy đặt quyển sách lên bàn.
Cô ấy đặt hoa vào bình.
2.
He placed the book on the table.
She placed flowers in the vase.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Place nhé!
Position – Vị trí
Phân biệt:
Position nhấn mạnh vào địa điểm hoặc vai trò trong một bối cảnh cụ thể, trong khi Place có thể ám chỉ bất kỳ địa điểm nào một cách tổng quát.
Ví dụ:
She secured the first position in the competition.
(Cô ấy giành được vị trí đầu tiên trong cuộc thi.)
Location – Địa điểm
Phân biệt:
Location thường dùng để chỉ một nơi cụ thể trên bản đồ hoặc trong không gian, mang tính chính xác hơn Place.
Ví dụ:
The restaurant is in a convenient location near the city center.
(Nhà hàng nằm ở một địa điểm thuận tiện gần trung tâm thành phố.)
Spot – Chỗ, điểm
Phân biệt:
Spot ám chỉ một điểm nhỏ hoặc cụ thể trong không gian, thường không trang trọng như Place.
Ví dụ:
This is the perfect spot for a picnic.
(Đây là chỗ hoàn hảo để dã ngoại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết