VIETNAMESE

nhỏ nhất

bé nhất, ít nhất

word

ENGLISH

smallest

  
ADJ

/ˈsmɔː.lɪst/

tiniest, least

Nhỏ nhất là kích thước hoặc mức độ thấp nhất.

Ví dụ

1.

Đây là phòng nhỏ nhất trong nhà.

This is the smallest room in the house.

2.

Mảnh nhỏ nhất của câu đố là khó tìm nhất.

The smallest piece of the puzzle was the hardest to find.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Smallest khi nói hoặc viết nhé! check the smallest amount – lượng nhỏ nhất Ví dụ: This is the smallest amount of sugar you should add to the recipe. (Đây là lượng đường nhỏ nhất bạn nên thêm vào công thức.) check the smallest detail – chi tiết nhỏ nhất Ví dụ: He noticed the smallest detail in the painting. (Anh ấy nhận ra chi tiết nhỏ nhất trong bức tranh.) check the smallest room – phòng nhỏ nhất Ví dụ: They gave us the smallest room in the hotel. (Họ cho chúng tôi phòng nhỏ nhất trong khách sạn.) check the smallest change – sự thay đổi nhỏ nhất Ví dụ: Even the smallest change in the schedule can cause problems. (Ngay cả sự thay đổi nhỏ nhất trong lịch trình cũng có thể gây ra vấn đề.) check the smallest gesture – cử chỉ nhỏ nhất Ví dụ: The smallest gesture of kindness can make a big difference. (Cử chỉ nhỏ nhất của lòng tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)