VIETNAMESE
nhây
khó chịu, làm phiền
ENGLISH
annoying
/əˈnɔɪ.ɪŋ/
irritating, bothersome
Nhây là hành động lầy lội hoặc cố tình kéo dài mà không nghiêm túc.
Ví dụ
1.
Việc anh ấy nói chuyện liên tục thật nhây đến nỗi mọi người rời khỏi phòng.
His constant talking was so annoying that everyone left the room.
2.
Tiếng ồn từ công trường thật nhây nhứt.
The noise from the construction site was incredibly annoying.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Annoying nhé!
Irritating - Gây khó chịu, làm người khác cảm thấy bực mình.
Phân biệt:
Irritating tập trung vào việc gây phiền phức hoặc làm cho người khác cảm thấy bực bội, tương tự như Annoying, nhưng mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
The constant noise was irritating during the meeting.
(Tiếng ồn liên tục thật làm khó chịu trong cuộc họp.)
Vexing - Làm phiền, gây khó chịu một cách dai dẳng.
Phân biệt:
Vexing nhấn mạnh vào sự khó chịu kéo dài, thường là do một tình huống hoặc hành động gây ra, trong khi Annoying có thể chỉ là sự khó chịu tạm thời.
Ví dụ:
It was a vexing problem that took forever to fix.
(Đó là một vấn đề khó chịu, mất rất lâu mới giải quyết xong.)
Troublesome - Gây rắc rối, làm phiền hà.
Phân biệt:
Troublesome có thể miêu tả một điều gì đó làm phiền hà hoặc gây khó khăn lâu dài, trong khi Annoying có thể chỉ sự khó chịu tức thì.
Ví dụ:
The troublesome error kept appearing on the screen.
(Lỗi phiền phức đó cứ xuất hiện trên màn hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết