VIETNAMESE

nhấm nhẳng

cáu kỉnh, nóng nảy

word

ENGLISH

snappy

  
ADJ

/ˈsnæp.i/

irritable, edgy

Nhấm nhẳng là thái độ gắt gỏng hoặc khó chịu một cách nhỏ nhặt.

Ví dụ

1.

Câu trả lời nhấm nhẳng của anh ấy làm mọi người khó chịu.

His snappy response upset everyone at the table.

2.

Cô ấy đưa ra câu trả lời nhấm nhẳng khi được hỏi về ngày của mình.

She gave a snappy reply when asked about her day.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ snappy khi nói hoặc viết nhé! check Snappy comeback – Phản hồi nhanh nhạy Ví dụ: She always has a snappy comeback ready for any remark. (Cô ấy luôn có phản hồi nhanh nhạy cho bất kỳ nhận xét nào.) check Snappy dresser – Người ăn mặc bảnh bao Ví dụ: He's known as a snappy dresser in the office. (Anh ấy được biết đến như một người ăn mặc bảnh bao trong văn phòng.) check Snappy headline – Tiêu đề hấp dẫn Ví dụ: The newspaper featured a snappy headline to grab readers' attention. (Tờ báo có tiêu đề hấp dẫn để thu hút sự chú ý của độc giả.) check Snappy decision – Quyết định nhanh chóng Ví dụ: We need to make a snappy decision to meet the deadline. (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng để kịp thời hạn.) check Snappy reply – Câu trả lời nhanh Ví dụ: His snappy reply caught everyone off guard. (Câu trả lời nhanh của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.)