VIETNAMESE

nhà quê

nông thôn, vùng quê

word

ENGLISH

rural

  
ADJ

/ˈrʊə.rəl/

countryside, village

Nhà quê là từ dùng để chỉ vùng nông thôn hoặc lối sống đơn giản.

Ví dụ

1.

Anh ấy lớn lên trong một ngôi làng nhà quê nhỏ được bao quanh bởi thiên nhiên.

He grew up in a small rural village surrounded by nature.

2.

Khu vực nhà quê nổi tiếng với không khí yên bình và vẻ đẹp tự nhiên.

The rural area is known for its peaceful atmosphere and natural beauty.

Ghi chú

Nhà quê là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nhà quê nhé! check Nghĩa 1: Dùng để miêu tả người có lối sống đơn giản, ít tiếp xúc với nền văn minh hiện đại. Tiếng Anh: Rustic Ví dụ: His rustic lifestyle is far removed from the fast-paced city life. (Lối sống nhà quê mùa của anh ấy hoàn toàn khác biệt với cuộc sống thành phố nhanh chóng.) check Nghĩa 2: Mô tả những người có phong cách, hành động đơn giản, đôi khi bị cho là không tinh tế hoặc thiếu lịch sự. Tiếng Anh: Unsophisticated Ví dụ: Her unsophisticated manner made her stand out in the crowd of city dwellers. (Cách cư xử nhà quê của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông thành thị.)