VIETNAMESE
đặc sắc
nổi bật, xuất sắc
ENGLISH
Outstanding
/rɪˈmɑːrkəbl/
outstanding, exceptional
Đặc sắc là có nét nổi bật riêng biệt, làm nên giá trị.
Ví dụ
1.
Buổi biểu diễn thật đặc sắc.
Những tài năng đặc sắc rất hiếm.
2.
The performance was remarkable.
Remarkable talents are rare.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outstanding nhé!
Exceptional – Xuất chúng, khác biệt
Phân biệt:
Exceptional nhấn mạnh vào tính khác thường, vượt trội so với tiêu chuẩn chung, trong khi outstanding nhấn mạnh vào việc nổi bật hơn những thứ khác.
Ví dụ:
His performance in the competition was exceptional.
(Phần trình diễn của anh ấy trong cuộc thi thật xuất chúng.)
Remarkable – Đáng chú ý
Phân biệt:
Remarkable dùng để mô tả điều gì đó gây chú ý hoặc đáng ngạc nhiên, trong khi outstanding hàm ý vượt trội hơn các yếu tố xung quanh.
Ví dụ:
Her dedication to her work is remarkable.
(Sự cống hiến của cô ấy cho công việc thật đáng chú ý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết